Ống nhựa PVC thông số PN

Ống nhựa u.PVC thông số PN

Ống nhựa u.PVC Việt Pháp được sản xuất từ hợp chất nhựa u.PVC cứng với công nghệ và công thức sản xuất vượt trội. + Sản phẩm nhẵn bóng, hệ số ma sát nhỏ + Độ nén ép tinh thể cao, chịu lực và chống va chạm tốt, chịu được áp lực cao + Vận chuyển, lắp đặt dễ dàng, không thấm nước + Chịu được hóa chất: các loại dung dịch axit, dung dịch kiềm + Độ bền sử dụng trên 50 năm + Sử dụng dẫn nước và tưới tiêu trong nông, lâm, nghiệp, hệ thống nước thải nước mưa, hệ thống thoát nước dân dụng…

 

 

 

Diễn giải

Đường kính ngoài

Ddn

(mm)

Đường kính ngoài D(mm)

 

Chiều dài phần nong  L(mm)

 

 

PN4

e (mm)

 

PN5

e (mm)

 

PN6

e (mm)

 

PN8

e (mm)

 

PN10

e (mm)

 

PN12.5

e (mm)

 

PN16

e (mm)

 

PN25

e (mm)

Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø21 21 21.0+0.3 32 1.2+0.3 1.5+0.3 1.6+0.4 2.4+0.4
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø27 27 26.6+0.3 32 1.3+0.3 1.6+0.3 2.0+0.4 3.0+0.5
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø34 34 34.0+0.3 35 1.3+0.3 1.7+0.3 2.0+0.4 2.6+0.5 3.8+0.6
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø42 42 42.0+0.3 42 1.5+0.3 1.7+0.3 2.0+0.4 2.5+0.5 3.2+0.5 4.7+0.7
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø48 48 48.0+0.3 48 1.6+0.3 1.9 +0.4 2.3+0.4 2.9+0.5 3.6+0.6 5.4+0.7
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø60 60 60.0+0.3 60 1.5+0.3 2.8 +0.4 2.3+0.4 2.9+0.5 3.6+0.6 4.5+0.7 6.7+0.7
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø75 75 75.0+0.3 70 1.9+0.4 2.2+0.4 2.9+0.5 3.6+0.7 4.5+0.7 5.6+0.7 8.4+0.8
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø90 90 90.0+0.3 80 1.8+0.3 2.2 +0.4 2.7+0.5 3.5+0.6 4.3+0.7 5.4+0.7 6.7+0.9 10.1+0.9
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø110 110 110.0+0.3 92 2.2+0.4 2.7+0.4 3.2+0.6 4.2+0.6 5.3+0.7 6.6+0.9 8.1+1.0 12.3+1.4
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø125 125 125.0+0.4 100 2.5+0.4 3.1+0.5 3.7+0.6 4.8+0.7 6.0+0.8 7.4+0.9 9.2+1.1 14.0+1.6
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø140 140 140.0+0.5 110 2.8+0.4 3.5+0.6 4.1+0.6 5.4+0.7 6.7+0.9 8.3+1.0 10.3+1.2 15.7+1.8
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø160 160 160.0+0.5 125 3.2+0.5 4.0+0.6 4.7+0.6 6.2+0.8 7.7+1.0 9.5+1.2 11.8+1.4 17.9+1.9
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø180 180 180.0+0.6 135 3.6+0.6 4.4+0.6 5.3+0.6 6.9+0.9 8.6+1.1 10.7+1.3 13.3+1.5
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø200 200 200.0+0.6 145 3.9+0.6 4.9+0.7 5.9+0.6 7.7+0.9 9.6+1.2 11.9+1.4 14.7+1.7
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø225 225 225.0+0.7 160 4.4+0.6 5.5+0.8 6.6+0.8 8.6+1.1 10.8+1.3 13.7+1.5 16.6+1.9
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø250 250 250.0+0.8 175 4.9+0.7 6.2+0.8 7.3+0.8 9.6+1.2 11.9+1.4 14.8+1.7 18.4+2.0
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø280 280 280.0+0.8 200 5.5+0.8 6.9+0.9 8.2+0.9 10.7+1.3 13.4+1.5 16.6+1.9 20.6+2.2
Ống nhựa u.PVC Việt Pháp Ø315 315 280.0+0.8 220 6.2+0.9 7.7+0.9 9.2+0.9 12.1+1.4 15.0+1.6 18.7+2.1 23.2+2.4


Bài đọc nhiều nhất

BẠN NÊN XEM THÊM

Bài viết mới nhất

Bài biết cùng chuyên mục

 

Tag :Ống nhựa Pvc, ống nhựa upvc, ống nhựa cứng upvc, phụ kiện ống nhựa Pvc, phụ kiện ống nhựa cứng upvc, phụ kiện ống Pvc , ống thoát nước Pvc, ống nhựa Pvc Việt pháp, phụ kiện ống nhựa Pvc Việt pháp, ống nhựa upvc Việt Pháp, phụ kiện ống nhựa upvc Việt pháp,